Nhịn như nhịn cơm sống

Direct English translation

To endure as if enduring raw rice.

Equivalent English version

Grin and bear it

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự cố nén chịu, kiềm chế điều rất khó chịu hoặc trái ý đến mức hết sức vất vả. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nhẫn nhịn quá lớn trong hoàn cảnh bực bội, ấm ức.
English explanation
It refers to forcing oneself to put up with something extremely unpleasant or hard to accept. It is used to emphasize a very high degree of patience or restraint in frustrating, resentful circumstances.